Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "có lợi" (1)
có lợi

Tiếng Anh
Động từgood value
Từ liên quan "có lợi" (1)
cùng có lợi
Tiếng Anh
Cụm từmutually beneficial
Quan hệ đối tác dựa trên nguyên tắc cùng có lợi sẽ bền vững hơn.
A partnership based on mutually beneficial principles will be more sustainable.
Cụm từ "có lợi" (2)
Nga không có lợi ích gì trong tranh chấp này.
Russia has no interest in this dispute.
Quan hệ đối tác dựa trên nguyên tắc cùng có lợi sẽ bền vững hơn.
A partnership based on mutually beneficial principles will be more sustainable.
